ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cùng tồn tại" (1件)
cùng tồn tại

日本語
動共存する
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
類語検索結果 "cùng tồn tại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cùng tồn tại" (1件)
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
